Giải mã JWT
Giải mã JWT trực tuyến miễn phí. Giải mã tức thì JSON Web Tokens để xem header, payload và chữ ký. Không cần đăng ký.
JWT (JSON Web Token) là gì?
JWT (JSON Web Token) là tiêu chuẩn mở để truyền thông tin giữa các bên dưới dạng đối tượng JSON. Gồm ba phần: Header, Payload và Signature, phân cách bằng dấu chấm. JWT được sử dụng rộng rãi để xác thực và trao đổi thông tin.
Trình giải mã JWT hoạt động như thế nào?
Trình giải mã JWT chia token bằng các dấu chấm và giải mã từng phần (Header và Payload) từ mã hóa Base64URL để hiển thị nội dung JSON. Signature vẫn được mã hóa vì nó được sử dụng để xác minh. Không cần khóa bí mật để giải mã JWT.
Giải mã JWT có an toàn không?
Có, giải mã JWT an toàn. Nó chỉ đọc nội dung token mà không xác minh chữ ký. Tuy nhiên, không bao giờ lưu trữ dữ liệu nhạy cảm trong payload JWT vì bất kỳ ai cũng có thể giải mã chúng. JWT được mã hóa, không được mã hóa bảo mật.
Ba phần của JWT là gì?
JWT có ba phần: 1) Header - chứa loại token và thuật toán ký (ví dụ: HS256, RS256). 2) Payload - chứa các claim như dữ liệu người dùng, thời gian hết hạn (exp), người phát hành (iss) và chủ thể (sub). 3) Signature - xác minh tính toàn vẹn và xác thực của token.
JWT hỗ trợ những thuật toán nào?
JWT hỗ trợ nhiều họ thuật toán: HMAC (HS256, HS384, HS512) để ký đối xứng, RSA (RS256, RS384, RS512) để ký bất đối xứng, ECDSA (ES256, ES384, ES512) và EdDSA. Thuật toán được chỉ định trong Header.
Công cụ này có xác minh chữ ký JWT không?
Không, công cụ này chỉ giải mã token để hiển thị Header, Payload và Signature. Việc xác minh chữ ký yêu cầu khóa bí mật (cho HMAC) hoặc khóa công khai (cho RSA/ECDSA). Công cụ này dành cho gỡ lỗi và kiểm tra, không phải xác thực.
Sự khác biệt giữa JWT và cookie phiên là gì?
JWT không trạng thái - tất cả thông tin người dùng được lưu trữ trong chính token, vì vậy máy chủ không cần duy trì lưu trữ phiên. Cookie phiên yêu cầu lưu trữ phía máy chủ. JWT lý tưởng cho API và dịch vụ vi mô.
Tôi có thể sửa đổi JWT đã giải mã không?
Bạn có thể giải mã và đọc JWT tự do, nhưng sửa đổi Payload hoặc Header sẽ làm mất hiệu lực Signature. JWT bị giả mạo sẽ không vượt qua xác minh chữ ký phía máy chủ. Điều này làm cho JWT chống giả mạo.
Sự khác biệt giữa mã hóa và mã hóa bảo mật JWT là gì?
Mã hóa JWT (Base64URL) là biến đổi thuận nghịch làm cho token nhỏ gọn và an toàn cho URL. Không cung cấp tính bảo mật. Mã hóa bảo mật JWT (JWE) thêm lớp mã hóa bảo vệ nội dung payload.
JWT thường được sử dụng ở đâu?
JWT được sử dụng rộng rãi trong: hệ thống đăng nhập một lần (SSO), giao thức OAuth 2.0 và OpenID Connect, xác thực API RESTful, giao tiếp dịch vụ-và-dịch vụ và xác thực ứng dụng di động.
Làm thế nào để biết JWT đã hết hạn?
Kiểm tra phần Payload cho claim "exp" (thời gian hết hạn). Chứa dấu thời gian Unix cho biết khi nào token hết hạn. Nếu thời gian hiện tại sau giá trị exp, token đã hết hạn.