Tính khoản trả hàng tháng, tổng lãi và xem lịch trình trả nợ. Hỗ trợ trả góp cố định và gốc cố định.
Khoản trả hàng tháng được tính thế nào?
Trả góp cố định: M = P × [r(1+r)^n] / [(1+r)^n - 1]. Gốc cố định: gốc trả cố định P/n mỗi tháng, lãi giảm dần.
Khác biệt giữa trả góp cố định và gốc cố định?
Trả góp cố định có khoản thanh toán hàng tháng bằng nhau. Gốc cố định trả gốc cố định, nên khoản thanh toán cao hơn lúc đầu và giảm dần, với tổng lãi ít hơn.
Lịch trình trả nợ là gì?
Bảng hiển thị mỗi khoản thanh toán chia thành gốc và lãi, cùng số dư còn lại.
Có áp dụng cho các loại vay khác nhau không?
Có, cho thế chấp, vay mua xe và vay cá nhân với lãi suất cố định.
Khác biệt giữa APR và lãi suất?
Lãi suất là chi phí vốn vay. APR bao gồm phí bổ sung.