Chuyển Đổi Trọng Lượng
Chuyển đổi giữa kilogram, gram, pound, ounce, tấn, stone và các đơn vị trọng lượng khác.
Làm thế nào để đổi kilogram sang pound?
Nhân giá trị kilogram với 2.20462. Ví dụ, 10 kg xấp xỉ 22.05 pound.
Làm thế nào để đổi gram sang ounce?
Chia giá trị gram cho 28.3495. Ví dụ, 100 g xấp xỉ 3.53 oz.
Stone là gì?
Stone là đơn vị khối lượng của Anh và Ireland bằng 14 pound hoặc khoảng 6.35 kilogram, thường được dùng cho cân nặng cơ thể.
Sự khác biệt giữa trọng lượng và khối lượng là gì?
Khối lượng là lượng vật chất (tính bằng kg), còn trọng lượng là lực hấp dẫn tác dụng lên khối lượng đó (tính bằng newton). Trong đời sống hàng ngày, ta thường dùng lẫn lộn.
Đơn vị khối lượng trong hệ SI là gì?
Đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ SI là kilogram (kg). Đây là đơn vị cơ bản SI duy nhất có tiền tố.
Làm thế nào để đổi tấn sang kilogram?
Một tấn metric bằng 1000 kilogram. Một tấn imperial (long ton) xấp xỉ 1016.05 kg.
Một pound có bao nhiêu ounce?
Một pound có 16 ounce avoirdupois. Đây là pound tiêu chuẩn được sử dụng trong đo lường hàng ngày.
Những đổi cân nặng thường dùng trong nấu ăn là gì?
1 cốc bột ≈ 125 g; 1 cốc đường ≈ 200 g; 1 muỗng bơ ≈ 14 g; 1 ounce ≈ 28.35 g.
Sự khác biệt giữa ounce avoirdupois và ounce troy?
Ounce avoirdupois (thông dụng) bằng 28.35 g, còn ounce troy (cho kim loại quý) bằng 31.10 g.
Kilogram và kilo có giống nhau không?
Có, "kilo" là cách gọi tắt thông thường của kilogram. Cả hai đều bằng 1000 gram.
Làm thế nào để đổi miligram sang gram?
Chia giá trị miligram cho 1000. Ví dụ, 500 mg bằng 0.5 g.
Dữ liệu của tôi có được gửi đến máy chủ không?
Không, mọi tính toán đều được thực hiện hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Không có gì được tải lên.